Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. capable of

capable of

/ˈkeɪpəbəl ɒv/
có khả năng

She is capable of solving complex problems.

Cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.


trang trọng

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

The new software is capable of handling large datasets.

Phần mềm mới có khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn.

He is capable of learning new languages quickly.

Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

be capable ofcó khả năngnot capable ofkhông có khả năng

Từ đồng nghĩa

able tocompetent toskilled at

Từ trái nghĩa

incapable ofunable toincompetent

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be skilled atcụm từ
giành giang

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'capable of' với 'able to', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'có khả năng', nhưng 'capable of' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Capable of' luôn đi kèm với một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'capable of solving problems' hoặc 'capable of handling tasks'.

Nguồn gốc từ

Từ 'capable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'capable' (có khả năng), từ tiếng Latin 'capabilis' (có thể chứa đựng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả khả năng thực hiện một việc gì đó. Có thể dùng với động từ 'be' hoặc 'is' để tạo thành cấu trúc 'be capable of'.

Phân tích từ

capable
có khả năng
adjective
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.