abolish

/əˈbɑːlɪʃ/
bãi bỏ

The government decided to abolish the outdated law.

Chính phủ quyết định bãi bỏ luật lỗi thời.


trang trọng

chấm dứt, hủy bỏ một luật lệ, hệ thống, hoặc phong tục theo luật pháp hoặc quyền lực chính thức

Slavery was abolished in the United States in 1865.

Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hoa Kỳ vào năm 1865.

The company plans to abolish the old dress code policy.

Công ty dự định bãi bỏ chính sách quy định trang phục cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị, hoặc quản lý tổ chức. Không dùng cho hành động cá nhân.

Cụm từ kết hợp

abolish slaverybãi bỏ chế độ nô lệabolish a lawbãi bỏ một đạo luậtabolish a policybãi bỏ một chính sáchabolish a systembãi bỏ một hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt 'abolish', 'eliminate' và 'repeal'

'Abolish' thường đi kèm với luật lệ, phong tục, hoặc hệ thống (e.g., abolish a law). 'Eliminate' nhấn mạnh vào việc loại bỏ hoàn toàn (e.g., eliminate poverty). 'Repeal' chỉ dùng cho luật lệ (e.g., repeal a bill).

Quy tắc vàng

Không dùng 'abolish' cho hành động cá nhân

Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh tập thể, pháp lý, hoặc tổ chức. Không dùng để diễn tả hành động hủy bỏ cá nhân (e.g., sai: abolish my subscription → đúng: cancel my subscription).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'abolisshen', bắt nguồn từ tiếng Latin 'abolere' (hủy bỏ, tiêu diệt), gồm tiền tố 'ab-' (tách khỏi) và động từ 'olere' (phát triển).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc tuyên bố chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

ab-
tách khỏi, hướng tới sự hủy bỏ
prefix
+
-olere
phát triển, tăng trưởng (trong ngữ cảnh cổ, có nghĩa là hủy diệt)
root
Từ Điển Anh Việt