Looking up...
She was unable to attend the meeting.
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một hành động nào đó.
He was unable to finish his work on time.
Anh ấy không thể hoàn thành công việc kịp giờ.
The machine is unable to process this file.
Máy không thể xử lý tệp này.
Thường được sử dụng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.
Dùng 'unable to' khi muốn diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó, thường do các nguyên nhân bên ngoài.
'Unable to' diễn tả sự bất khả năng, còn 'unwilling to' diễn tả sự không muốn.
Từ ghép từ 'unable' (không thể) và 'to' (để), dùng để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một hành động.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để diễn tả sự bất khả năng thực hiện một việc gì đó.