개방적인 사람
người mở đầu그는 개방적인 사람이라 새로운 아이디어를 쉽게 받아들인다.
Anh ấy là người mở đầu nên dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới.
thông thường
Người có tính cách thân thiện, sẵn sàng giao lưu và chấp nhận những ý kiến khác nhau.
개방적인 사람은 새로운 문화와 관습을 쉽게 적응한다.
Người mở đầu dễ dàng thích nghi với những văn hóa và phong tục mới.
개방적인 분위기는 창의적인 아이디어를 자극한다.
Môi trường mở đầu kích thích những ý tưởng sáng tạo.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc môi trường xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc môi trường xã hội.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '폐쇄적인 사람'
'개방적인 사람' chỉ tính cách thân thiện và sẵn sàng giao lưu, còn '폐쇄적인 사람' chỉ tính cách ngược lại.
Nguồn gốc từ
Từ '개방' (mở đầu) kết hợp với '사람' (người) để chỉ tính cách của một người.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách của một người hoặc môi trường xã hội.
Phân tích từ
개방적인
mở đầu
adjective사람
người
nounTừ Điển Hàn Việt