Looking up...
Kỹ thuật giảm tiếp xúc xã hội bằng cách giữ khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
정부는 거리 두기 수준을 단계별로 조정하고 있습니다.
Chính phủ đang điều chỉnh các cấp độ giãn cách xã hội theo từng giai đoạn.
Thường được áp dụng trong đại dịch hoặc khi có nguy cơ lây lan bệnh cao.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong các biện pháp phòng chống dịch.
Giãn cách xã hội yêu cầu giữ khoảng cách vật lý với người khác, thường là 1-2 mét.
Từ ghép của '거리' (khoảng cách) và '두기' (giải quyết, thực hiện), bắt nguồn từ các biện pháp phòng chống dịch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và quản lý đại dịch.