거리 측정
geori jeongcheokphrase★Trung cấp— đo khoảng cách
💻Công nghệ
chuyên ngành
Quá trình xác định và đo lường khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể.
레이저 거리 측정기는 매우 정밀한 측정 결과를 제공합니다.
Thiết bị đo khoảng cách bằng laser cung cấp kết quả đo rất chính xác.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, và điều khiển tự động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng công cụ đo chính xác
Khi đo khoảng cách, hãy sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Khi đo khoảng cách, hãy chú ý đến đơn vị đo lường (mét, centimet, inch, etc.) để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '거리' (khoảng cách) và '측정' (đo lường) kết hợp để tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như GPS, robot học, và hệ thống điều khiển tự động.
Phân tích từ
거리
khoảng cách
root측정
đo lường
rootTừ Điển Hàn Việt