gae
nounCơ bản
thông thường

con chó

우리 집에 귀여운 개가 있어요.

Nhà mình có một con chó dễ thương.

💡

Dùng để chỉ loài chó, thường đi kèm với các tính từ mô tả tính cách hoặc ngoại hình.

thông thường

đơn vị đếm chung cho các vật thể

사과 두 개를 샀어요.

Tôi đã mua hai quả táo.

Từ Điển Hàn Việt