강을 건너다
gang-eul geonneodaphrase★Trung cấp— đi qua sông
trang trọng
Đi qua sông bằng cách bơi, đi bằng cầu hoặc bằng phương tiện khác.
강을 건넌 후 우리는 새로운 마을에 도착했다.
Sau khi đi qua sông, chúng tôi đến một làng mới.
💡
Thường được sử dụng để miêu tả hành động đi qua sông, có thể là một hành trình hoặc một hành động có ý nghĩa tượng trưng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi qua sông bằng cách bơi, đi bằng cầu hoặc bằng phương tiện khác.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tượng trưng
Cụm từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả hành động thực tế, không phải là một biểu tượng cho sự thay đổi hoặc chuyển đổi.
📖Nguồn gốc từ
Từ '강' (sông) và '건너다' (đi qua) kết hợp để tạo thành một cụm từ miêu tả hành động đi qua sông.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thực tế và tượng trưng. Trong văn học, nó có thể được sử dụng để biểu thị sự chuyển đổi hoặc thay đổi.
Phân tích từ
강
sông
root을
bị động
particle건너다
đi qua
verbTừ Điển Hàn Việt