Looking up...
Làm cho người mạnh mẽ thêm mạnh mẽ hơn, tăng cường sức mạnh cho người đang có sức mạnh.
코치의 격려는 선수들에게 강자에게 힘을 더해 주었다.
Lời khuyến khích của huấn luyện viên đã làm cho các cầu thủ mạnh mẽ hơn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu sự mạnh mẽ.
Câu này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu sự mạnh mẽ.
Câu này nhấn mạnh việc tôn trọng và tăng cường sức mạnh của người hoặc tổ chức đã có sức mạnh.
Từ ghép từ '강자' (người mạnh mẽ) và '힘을 더해 주다' (làm cho mạnh mẽ hơn).
Thường được sử dụng để mô tả việc tăng cường sức mạnh cho người hoặc tổ chức đã có sức mạnh.