Looking up...
Giãn cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc giảm nguy cơ tiếp xúc.
정부는 거리 두기를 강화해 코로나 확산을 막으려 한다.
Chính phủ tăng cường giãn cách để ngăn chặn sự lan tỏa của virus corona.
Thường được sử dụng trong các biện pháp phòng chống dịch bệnh.
Giãn cách xã hội, tức là giảm tương tác xã hội để bảo vệ sức khỏe tâm thần hoặc tránh xung đột.
최근에 스트레스를 많이 받아서 친구들과는 거리 두기를 하고 있다.
Gần đây tôi rất căng thẳng nên đang giãn cách với bạn bè.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
Trong ngữ cảnh y tế, '거리 두기' thường đề cập đến giãn cách vật lý. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể đề cập đến việc giảm tương tác xã hội.
Sử dụng '거리 두기' khi muốn nhấn mạnh việc giữ khoảng cách vật lý hoặc xã hội để ngăn chặn lây lan bệnh hoặc giảm xung đột.
Từ ghép từ '거리' (khoảng cách) và '두다' (giãn cách, giữ).
Trong ngữ cảnh y tế, '거리 두기' thường đề cập đến giãn cách vật lý để ngăn chặn lây lan bệnh. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể đề cập đến việc giảm tương tác xã hội.