Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

거리 두다

geori duda
verb★Trung cấp— giãn cách
trang trọng

Giãn cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc giảm nguy cơ tiếp xúc.

정부는 거리 두기를 강화해 코로나 확산을 막으려 한다.

Chính phủ tăng cường giãn cách để ngăn chặn sự lan tỏa của virus corona.

💡

Thường được sử dụng trong các biện pháp phòng chống dịch bệnh.

thông thường

Giãn cách xã hội, tức là giảm tương tác xã hội để bảo vệ sức khỏe tâm thần hoặc tránh xung đột.

최근에 스트레스를 많이 받아서 친구들과는 거리 두기를 하고 있다.

Gần đây tôi rất căng thẳng nên đang giãn cách với bạn bè.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

거리 두기 강화tăng cường giãn cách거리 두기 해제bỏ giãn cách

Từ đồng nghĩa

물리적 거리 유지사회적 거리 두기

Từ trái nghĩa

밀착접촉

Cụm từ liên quan

사회적 거리 두기cụm từ
giãn cách xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, '거리 두기' thường đề cập đến giãn cách vật lý. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể đề cập đến việc giảm tương tác xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng '거리 두기' khi muốn nhấn mạnh việc giữ khoảng cách vật lý hoặc xã hội để ngăn chặn lây lan bệnh hoặc giảm xung đột.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '거리' (khoảng cách) và '두다' (giãn cách, giữ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, '거리 두기' thường đề cập đến giãn cách vật lý để ngăn chặn lây lan bệnh. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể đề cập đến việc giảm tương tác xã hội.

Phân tích từ

거리
khoảng cách
root
+
두다
giãn cách, giữ
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.