Looking up...
今月の雑費は5,000円だった。
Chi phí linh tinh tháng này là 5.000 yên.
Chi phí phát sinh không thuộc khoản mục cụ thể nào trong ngân sách, thường nhỏ lẻ và không dự tính trước.
家計簿をつけたら、雑費が思ったより多くて驚いた。
Sau khi ghi sổ chi tiêu, tôi ngạc nhiên vì chi phí linh tinh nhiều hơn tôi tưởng.
会社の経理では、雑費として交通費や文具代が計上される。
Trong kế toán công ty, chi phí giao thông hay văn phòng phẩm được ghi vào khoản chi phí linh tinh.
Thường dùng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Có thể bao gồm: phí giao thông, đồ dùng văn phòng, quà tặng nhỏ, hoặc chi phí bất ngờ khác.
雑費 là chi phí linh tinh, nhỏ lẻ không dự tính trước, trong khi 経費 (chi phí kinh doanh) thường dùng trong doanh nghiệp cho các khoản chi hợp lệ theo quy định.
Dùng khi nói về các khoản chi tiêu nhỏ, không nằm trong danh mục chính hoặc không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: phí mua bút, phí gửi thư, quà tặng nhỏ.
Từ kanji 雑 (tạp = lẫn lộn, không rõ ràng) + 費 (phí = chi phí). Diễn tả các khoản chi không thuộc danh mục cụ thể.
Trong tiếng Nhật, 雑費 thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kế toán hoặc lập ngân sách. Không dùng để chỉ chi phí lớn hoặc có mục đích rõ ràng.