Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 雑費

雑費

zappi
chi phí linh tinh

今月の雑費は5,000円だった。

Chi phí linh tinh tháng này là 5.000 yên.


trang trọng

Chi phí phát sinh không thuộc khoản mục cụ thể nào trong ngân sách, thường nhỏ lẻ và không dự tính trước.

家計簿をつけたら、雑費が思ったより多くて驚いた。

Sau khi ghi sổ chi tiêu, tôi ngạc nhiên vì chi phí linh tinh nhiều hơn tôi tưởng.

会社の経理では、雑費として交通費や文具代が計上される。

Trong kế toán công ty, chi phí giao thông hay văn phòng phẩm được ghi vào khoản chi phí linh tinh.

Thường dùng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Có thể bao gồm: phí giao thông, đồ dùng văn phòng, quà tặng nhỏ, hoặc chi phí bất ngờ khác.

Cụm từ kết hợp

雑費がかさむchi phí linh tinh tăng lên雑費を抑えるhạn chế chi phí linh tinh

Từ đồng nghĩa

雑多な費用その他費用

Từ trái nghĩa

固定費特別費

Mẹo hay

Phân biệt 雑費 và 経費

雑費 là chi phí linh tinh, nhỏ lẻ không dự tính trước, trong khi 経費 (chi phí kinh doanh) thường dùng trong doanh nghiệp cho các khoản chi hợp lệ theo quy định.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 雑費?

Dùng khi nói về các khoản chi tiêu nhỏ, không nằm trong danh mục chính hoặc không có mục đích rõ ràng. Ví dụ: phí mua bút, phí gửi thư, quà tặng nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 雑 (tạp = lẫn lộn, không rõ ràng) + 費 (phí = chi phí). Diễn tả các khoản chi không thuộc danh mục cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 雑費 thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kế toán hoặc lập ngân sách. Không dùng để chỉ chi phí lớn hoặc có mục đích rõ ràng.

Phân tích từ

雑
lẫn lộn, tạp nham, không rõ ràng
root
+
費
chi phí, tiền tiêu
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.