Looking up...
“手を離す”
buông tay
tách rời hai vật thể hoặc hai phần vốn dính liền nhau
紙を二枚に離す
tách hai tờ giấy
子供を手から離す
buông con khỏi tay
Thường dùng với hành động vật lý như tách, gỡ, buông. Không ám chỉ cảm xúc trừ khi kết hợp với ngữ cảnh cụ thể.
để cho ai đó tự do, không ngăn cản
子供を自由に離す
thả lỏng cho con tự do
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi với danh từ chỉ người/vật bị kiểm soát.
tách biệt, không cho tiếp xúc (thường trong ngữ cảnh xã hội/kinh doanh)
取引先を離す
cắt đứt quan hệ với đối tác
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.
Cả hai đều nghĩa là 'buông ra' nhưng: 離す dùng khi tách vật thể khỏi vật thể khác (手を離す = buông tay), còn 放す dùng khi thả vật thể rơi tự do (ボールを放す = thả quả bóng).
Luôn ưu tiên nghĩa gốc (tách rời vật lý) trước khi suy đoán nghĩa bóng. Ví dụ '目を離す' (rời mắt) vẫn giữ nghĩa gốc là 'tách rời ánh nhìn khỏi đối tượng'.
離す thường đi với を (o) để chỉ đối tượng bị tách rời: 紙を離す (tách giấy). Không dùng を khi đối tượng là người: 子供を自由に離す (thả lỏng con).
Ghép từ kanji 離 (li) nghĩa là 'tách rời' + す (sufix động từ hóa). Kanji 離 có nguồn gốc từ chữ Hán '離' vốn mang nghĩa 'chia cắt, rời xa'. Trong tiếng Nhật cổ, từ này vốn viết là '放つ' (hanatsu) nhưng sau này được thay thế bằng 離す trong nhiều ngữ cảnh.
1. 離す nhấn mạnh vào hành động tách rời vật lý, thường có sự can thiệp của chủ thể. 2. 不可分離動詞 (fukabunri doushi) - động từ không tách rời được: 手を離す (buông tay) không thể nói '手を離れる' trong nghĩa này. 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng '放す' (hanasu) thay thế nhưng kém trang trọng hơn.