Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 集団登校

集団登校

しゅうだんとうこう (shūdan tōkō)

What does "集団登校" mean?

đi học theo nhóm

子供たちは集団登校で学校に向かった。

Bọn trẻ đi học theo nhóm đến trường.


How to use "集団登校" correctly?

trang trọng

Hình thức học sinh tiểu học cùng nhau đi đến trường theo nhóm có sự giám sát của giáo viên hoặc phụ huynh, nhằm tăng cường an toàn giao thông và tinh thần đoàn kết.

集団登校では、子供たちはグループに分かれて、安全に学校に向かいます。

Trong hình thức đi học theo nhóm, trẻ em được chia thành các nhóm nhỏ để đến trường một cách an toàn.

集団登校のルールを守ることで、交通事故のリスクを減らせます。

Việc tuân thủ quy tắc đi học theo nhóm giúp giảm nguy cơ tai nạn giao thông.

Tại Nhật Bản, hình thức này phổ biến ở tiểu học, đặc biệt tại các khu vực nông thôn hoặc gần đường giao thông đông đúc. Giáo viên hoặc phụ huynh tình nguyện tham gia giám sát.

Cụm từ kết hợp

集団登校のグループnhóm đi học theo nhóm集団登校のルールquy tắc đi học theo nhóm集団登校を実施するtriển khai hình thức đi học theo nhóm

Từ đồng nghĩa

徒歩通学グループ登校

Từ trái nghĩa

一人登校自由登校

Cụm từ liên quan

安全登校cụm từ
đi học an toàn
登校班cụm từ
nhóm đi học

Mẹo hay

Phân biệt với '徒歩通学'

'集団登校' nhấn mạnh yếu tố 'theo nhóm có giám sát', trong khi '徒歩通学' (đi bộ đến trường) chỉ đơn thuần là phương thức di chuyển. Tại Nhật, '集団登校' thường được tổ chức vào buổi sáng trước giờ học chính thức.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '集団登校'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hình thức tổ chức đi học có giám sát cho học sinh tiểu học tại Nhật Bản. Không sử dụng để chỉ hoạt động tương tự ở các quốc gia khác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 集団 (しゅうだん, shūdan) nghĩa là 'nhóm', 'tập thể' + 登校 (とうこう, tōkō) nghĩa là 'đến trường'. Cả cụm có nghĩa đen là 'đến trường theo nhóm'.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến học sinh tiểu học hoặc môi trường giáo dục Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm này gần với 'đi học theo đoàn' hoặc 'đi học tập thể'.

Phân tích từ

集団
tập thể, nhóm
root
+
登校
đến trường
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.