難しい

muzukashii
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nan
chung

Khó, phức tạp, khó hiểu hoặc khó thực hiện.

この本は難しいので、時間をかけて読みます。

Cuốn sách này khó nên tôi đọc chậm.

彼は難しい問題を解決するのが得意です。

Anh ấy giỏi giải quyết những vấn đề khó.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm, bài tập, vấn đề hoặc tình huống phức tạp.

Cụm từ kết hợp

難しい問題vấn đề khó難しい選択lựa chọn khó khăn難しい状況tình huống khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống học tập

Khi nói về việc học tập hoặc bài tập khó, có thể dùng '難しい' để mô tả mức độ khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '難しい' bắt nguồn từ chữ Hán '難' (nan) có nghĩa là 'khó', kết hợp với hậu tố 'しい' để tạo thành tính từ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự khó khăn về mặt trí óc, thể chất hoặc tình huống. Có thể dùng cho việc học tập, công việc hoặc các tình huống phức tạp.

Phân tích từ

khó
root
+
しい
tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt