離れる

hanareruÂm Hán-Việt
rời xa, cách xa

彼は家族から離れて一人暮らしを始めた

Anh ấy đã rời xa gia đình và bắt đầu sống một mình


thông thường

Rời xa, cách xa một nơi hoặc người nào đó

駅から離れた場所に住んでいる

Anh ấy sống ở một nơi cách xa ga

彼女は友達から離れて一人で旅行した

Cô ấy đã rời xa bạn bè và đi du lịch một mình

Thường dùng để chỉ sự tách biệt về không gian hoặc mối quan hệ

thông thường

Chấm dứt, ngừng liên hệ

彼は仕事から離れて休暇を取った

Anh ấy đã chấm dứt công việc và nghỉ phép

Dùng để chỉ việc tạm thời ngừng hoạt động hoặc liên hệ

Cụm từ kết hợp

離れて暮らすsống cách xa離れて考えるnghiên cứu một cách độc lập離れて見るxem từ xa

Cụm từ liên quan

離れ業cụm từ
việc khó khăn, việc bất thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự tách biệt về tâm lý, chẳng hạn như '心が離れる' (trái tim xa lánh).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '離れる' có gốc từ kanji '離' (lí) có nghĩa là 'rời xa' và 'れる' là hậu tố động từ chỉ trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tách biệt về không gian hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.

Phân tích từ

rời xa
root
+
れる
hậu tố động từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt