離脱する
ritatsu suruverb★Trung cấp— rời khỏiHán Việt (Âm Hán-Việt)lí thoát
chung
Rời khỏi, từ bỏ một nhóm, tổ chức hoặc tình trạng
彼女は政治団体から離脱した。
Cô ấy đã rời khỏi tổ chức chính trị.
病気から離脱するために治療を受けた。
Anh ấy đã điều trị để khỏi bệnh.
💡
Thường dùng để chỉ rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc tình trạng nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '離脱' có gốc Hán Việt 'lí thoát', nghĩa là 'rời khỏi'. Phần 'する' là động từ trợ giúp để tạo thành động từ thể hiện hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
離
rời
root脱
thoát
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt