Looking up...
彼は会社を離脱することに決めた。
Anh ấy đã quyết định rời khỏi công ty.
Rời khỏi, từ bỏ một nhóm, tổ chức hoặc tình trạng
彼女は政治団体から離脱した。
Cô ấy đã rời khỏi tổ chức chính trị.
病気から離脱するために治療を受けた。
Anh ấy đã điều trị để khỏi bệnh.
Thường dùng để chỉ rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc tình trạng nào đó.
Từ '離脱' có gốc Hán Việt 'lí thoát', nghĩa là 'rời khỏi'. Phần 'する' là động từ trợ giúp để tạo thành động từ thể hiện hành động.
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị, nhưng cũng có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.