Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

雑巾

zōkin
noun★Cơ bản💡 khăn lau sàn

“床の雑巾を絞る。”

Vắt khăn lau sàn.

thông thường

Khăn lau sàn nhà, thường được làm từ vải cũ, dùng để lau chùi sàn nhà hoặc các bề mặt khác.

台所の雑巾でテーブルを拭く。

Lau bàn bằng khăn lau sàn trong bếp.

💡

Thường được làm từ vải cotton hoặc vải cũ, có thể tái sử dụng sau khi giặt.

Cụm từ kết hợp

雑巾を絞るvắt khăn lau雑巾を使うdùng khăn lau雑巾を洗うgiặt khăn lau

Từ đồng nghĩa

ぞうきん雑巾

💡Mẹo hay

Phân biệt 雑巾 và 布巾

雑巾 dùng để lau sàn hoặc các bề mặt bẩn, trong khi 布巾 (fukin) thường dùng để lau chén đĩa hoặc bàn ăn. Cả hai đều có thể được làm từ vải cotton, nhưng mục đích sử dụng khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng mục đích

Không nên dùng 雑巾 để lau chén đĩa hoặc các vật dụng sạch sẽ, vì nó có thể gây nhiễm bẩn. Hãy sử dụng 布巾 cho những mục đích đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 雑 (tạp, hỗn hợp) và 巾 (cân, khăn). Ban đầu chỉ những mảnh vải vụn hoặc tạp nham được sử dụng làm khăn lau. Từ thời Edo (1603–1868), thuật ngữ này đã trở nên phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

雑巾 thường được sử dụng trong gia đình để lau chùi sàn nhà, bàn ghế hoặc các bề mặt khác. Có thể được làm từ vải cũ, bông hoặc các vật liệu hút nước khác. Sau khi sử dụng, thường được giặt sạch và phơi khô để tái sử dụng.

Phân tích từ

雑
tạp, hỗn hợp, không đồng nhất
root
+
巾
khăn, mảnh vải
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.