Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

雑誌

zasshi
noun★Cơ bản💡 tạp chí

“私は毎月雑誌を読みます。”

Tôi đọc tạp chí mỗi tháng.

trang trọng

Tập san định kỳ, thường xuất bản theo tháng hoặc tuần, chứa các bài viết, hình ảnh, tin tức về nhiều chủ đề khác nhau.

この雑誌はファッションについて書かれています。

Tạp chí này viết về thời trang.

子供向けの雑誌もあります。

Cũng có tạp chí dành cho trẻ em.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, giải trí hoặc nghiên cứu. Không ám chỉ tạp chí học thuật chuyên ngành trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

週刊誌tạp chí tuần san月刊誌tạp chí hàng tháng専門誌tạp chí chuyên ngànhファッション雑誌tạp chí thời trang科学雑誌tạp chí khoa học

Từ đồng nghĩa

雑誌定期刊行物

Cụm từ liên quan

雑誌を発行するcụm từ
phát hành tạp chí
雑誌を購読するcụm từ
đặt mua tạp chí định kỳ

💡Mẹo hay

Phân biệt '雑誌' và '新聞'

Trong tiếng Nhật, '雑誌' (tạp chí) là ấn phẩm định kỳ xuất bản theo tuần/tháng với nhiều chủ đề, trong khi '新聞' (báo) là ấn phẩm xuất bản hàng ngày với tin tức thời sự. Ví dụ: '週刊誌' (tạp chí tuần san) khác hoàn toàn với '新聞' (báo).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '雑誌' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng '雑誌' không chỉ giới hạn ở tạp chí giải trí mà còn bao gồm tạp chí học thuật, chuyên ngành. Ví dụ: '医学雑誌' (tạp chí y học) là một thuật ngữ chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ '雑誌' (zasshi) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '雜誌' (tạp chí) trong tiếng Trung. '雜' (tạp) nghĩa là 'hỗn tạp, đa dạng', '誌' (chí) nghĩa là 'ghi chép, tạp chí'. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại và trở thành từ vựng phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '雑誌' trong tiếng Nhật thường được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ bất kỳ loại ấn phẩm định kỳ nào, từ tạp chí giải trí đến tạp chí học thuật. Không nên nhầm lẫn với '新聞' (shinbun, báo) là ấn phẩm xuất bản hàng ngày.

Phân tích từ

雑
hỗn tạp, đa dạng
root
+
誌
ghi chép, tạp chí
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.