Looking up...
“私は毎月雑誌を読みます。”
Tôi đọc tạp chí mỗi tháng.
Tập san định kỳ, thường xuất bản theo tháng hoặc tuần, chứa các bài viết, hình ảnh, tin tức về nhiều chủ đề khác nhau.
この雑誌はファッションについて書かれています。
Tạp chí này viết về thời trang.
子供向けの雑誌もあります。
Cũng có tạp chí dành cho trẻ em.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, giải trí hoặc nghiên cứu. Không ám chỉ tạp chí học thuật chuyên ngành trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Trong tiếng Nhật, '雑誌' (tạp chí) là ấn phẩm định kỳ xuất bản theo tuần/tháng với nhiều chủ đề, trong khi '新聞' (báo) là ấn phẩm xuất bản hàng ngày với tin tức thời sự. Ví dụ: '週刊誌' (tạp chí tuần san) khác hoàn toàn với '新聞' (báo).
Hãy nhớ rằng '雑誌' không chỉ giới hạn ở tạp chí giải trí mà còn bao gồm tạp chí học thuật, chuyên ngành. Ví dụ: '医学雑誌' (tạp chí y học) là một thuật ngữ chuyên ngành.
Từ '雑誌' (zasshi) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '雜誌' (tạp chí) trong tiếng Trung. '雜' (tạp) nghĩa là 'hỗn tạp, đa dạng', '誌' (chí) nghĩa là 'ghi chép, tạp chí'. Từ này đã du nhập vào tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại và trở thành từ vựng phổ biến.
Từ '雑誌' trong tiếng Nhật thường được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ bất kỳ loại ấn phẩm định kỳ nào, từ tạp chí giải trí đến tạp chí học thuật. Không nên nhầm lẫn với '新聞' (shinbun, báo) là ấn phẩm xuất bản hàng ngày.