Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

離婚

rikon
noun, suru-verb★Trung cấp💡 ly hôn

“彼らは来月離婚する予定です。”

Họ dự định sẽ ly hôn vào tháng sau.

⚖️Luật
trang trọng

Sự chấm dứt hôn nhân theo pháp luật giữa hai vợ chồng.

離婚の手続きは複雑です。

Thủ tục ly hôn rất phức tạp.

彼女は離婚を決意した。

Cô ấy đã quyết định ly hôn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cuộc sống gia đình. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

離婚届đơn ly hôn離婚率tỷ lệ ly hôn離婚調停hòa giải ly hôn離婚原因nguyên nhân ly hôn

Từ đồng nghĩa

別れる離別する

Từ trái nghĩa

結婚する婚姻する

Cụm từ liên quan

離婚訴訟cụm từ
Tố tụng ly hôn
財産分与cụm từ
Chia tài sản sau ly hôn

💡Mẹo hay

Phân biệt '離婚' và '別れる'

'離婚' chỉ việc chấm dứt hôn nhân theo luật pháp, trong khi '別れる' (wakareru) có thể ám chỉ bất kỳ sự chia tay nào (bạn bè, người yêu) mà không nhất thiết là ly hôn hợp pháp. Ví dụ: '彼らは別れた' (Họ chia tay) không nhất thiết nghĩa là họ đã ly hôn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '離婚' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về thủ tục ly hôn, tài sản, quyền nuôi con, hãy dùng '離婚' để tránh nhầm lẫn với các loại chia tay khác. Ví dụ: '離婚調停' (hòa giải ly hôn) chứ không phải '別れの調停'.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 離 (ri, 'rời xa') + 婚 (kon, 'hôn nhân'). Theo Hán Việt, 離 là 'ly' (rời đi), 婚 là 'hôn' (hôn nhân). Từ này phản ánh khái niệm pháp lý về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '離婚' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '離婚する' (rikon suru) như một động từ. Ở Việt Nam, 'ly hôn' là thuật ngữ chính thức trong luật pháp, trong khi 'chia tay' mang nghĩa rộng hơn (không nhất thiết là ly hôn hợp pháp).

Phân tích từ

離
rời xa, chia lìa
root
+
婚
hôn nhân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.