Looking up...
“彼らは来月離婚する予定です。”
Họ dự định sẽ ly hôn vào tháng sau.
Sự chấm dứt hôn nhân theo pháp luật giữa hai vợ chồng.
離婚の手続きは複雑です。
Thủ tục ly hôn rất phức tạp.
彼女は離婚を決意した。
Cô ấy đã quyết định ly hôn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cuộc sống gia đình. Không mang nghĩa bóng.
'離婚' chỉ việc chấm dứt hôn nhân theo luật pháp, trong khi '別れる' (wakareru) có thể ám chỉ bất kỳ sự chia tay nào (bạn bè, người yêu) mà không nhất thiết là ly hôn hợp pháp. Ví dụ: '彼らは別れた' (Họ chia tay) không nhất thiết nghĩa là họ đã ly hôn.
Khi nói về thủ tục ly hôn, tài sản, quyền nuôi con, hãy dùng '離婚' để tránh nhầm lẫn với các loại chia tay khác. Ví dụ: '離婚調停' (hòa giải ly hôn) chứ không phải '別れの調停'.
Ghép từ 離 (ri, 'rời xa') + 婚 (kon, 'hôn nhân'). Theo Hán Việt, 離 là 'ly' (rời đi), 婚 là 'hôn' (hôn nhân). Từ này phản ánh khái niệm pháp lý về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Từ '離婚' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '離婚する' (rikon suru) như một động từ. Ở Việt Nam, 'ly hôn' là thuật ngữ chính thức trong luật pháp, trong khi 'chia tay' mang nghĩa rộng hơn (không nhất thiết là ly hôn hợp pháp).