退く

shirizoku
rút lui

彼は議長の座を退いた。

Anh ấy đã rút lui khỏi vị trí chủ tịch.


trang trọng

rút lui khỏi vị trí, chức vụ hoặc trách nhiệm (thường là vì lý do cá nhân, sức khỏe, hoặc thay đổi tình hình)

社長が退くことになった。

Giám đốc đã quyết định rút lui khỏi vị trí.

彼女は議員を退いた。

Cô ấy đã rời khỏi chức vụ nghị sĩ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến sự thay đổi quyền lực hoặc trách nhiệm.

literal

lùi lại, tránh sang một bên (về vị trí không gian)

道をあけるために退いてください。

Hãy lùi lại để nhường đường.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Cụm từ kết hợp

職を退くrút lui khỏi công việc政界を退くrút lui khỏi chính trường第一線を退くrút lui khỏi tuyến đầu (nghĩa bóng: nghỉ hưu)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

退くところを知らないcụm từ
không biết lui bước (thường chỉ sự ngoan cố)

Mẹo hay

Phân biệt 退く và 辞める

退く thường liên quan đến việc rời bỏ vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm lớn (ví dụ: giám đốc, chủ tịch), trong khi 辞める có thể dùng cho bất kỳ công việc nào, kể cả thân mật. Ví dụ: 会社を辞める (từ chức công ty) nhưng không dùng 会社を退く.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 退く?

Sử dụng 退く khi nói về việc rời bỏ vị trí quan trọng hoặc trách nhiệm lớn, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho các tình huống thân mật hoặc công việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 退 (thoái, rút lui) + động từ 退く. Kanji 退 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'rút lui khỏi chiến trận'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc rời bỏ vị trí lẫn di chuyển không gian.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến sự thay đổi quyền lực hoặc trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật. 2. Khi dùng với nghĩa 'rút lui khỏi vị trí', thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ (社長, 会長, 議長). 3. Không nhầm lẫn với 辞める (yameru, từ chức) vì 辞める có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

退
rút lui
root
+
く
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt