Looking up...
トラックが前の車を追い越した。
Chiếc xe tải đã vượt qua chiếc xe phía trước.
vượt qua (ai đó hoặc cái gì đó) về phía trước
彼はレースでライバルを追い越した。
Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong cuộc đua.
新しいモデルは古いモデルを追い越して市場をリードしている。
Mẫu sản phẩm mới đang dẫn đầu thị trường bằng cách vượt qua mẫu cũ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, giao thông, hoặc cạnh tranh kinh doanh. Không mang nghĩa trừu tượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cả hai đều nghĩa là 'vượt qua', nhưng 追い抜く thường nhấn mạnh vào hành động vượt qua nhanh chóng hoặc áp đảo (ví dụ: trong thể thao). 追い越す mang tính trung lập hơn.
Luôn kiểm tra biển báo '追い越し禁止' (cấm vượt) trước khi vượt. Ở Nhật Bản, luật giao thông nghiêm ngặt về việc vượt phải thực hiện đúng làn đường.
Ghép từ 追う (đuổi theo) + 越す (vượt qua). 越す có nguồn gốc từ động từ cổ 越ゆ (ko-yu), nghĩa gốc là 'vượt qua ranh giới' (越境).
Trong giao thông, '追い越す' thường đi kèm với '追い越し車線' (làn vượt) hoặc bị cấm trong một số khu vực (追い越し禁止). Trong thể thao, thường dùng cho các cuộc đua (đua xe, chạy bộ).