Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

追い越す

oikosu
vượt qua

トラックが前の車を追い越した。

Chiếc xe tải đã vượt qua chiếc xe phía trước.


neutral

vượt qua (ai đó hoặc cái gì đó) về phía trước

彼はレースでライバルを追い越した。

Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong cuộc đua.

新しいモデルは古いモデルを追い越して市場をリードしている。

Mẫu sản phẩm mới đang dẫn đầu thị trường bằng cách vượt qua mẫu cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, giao thông, hoặc cạnh tranh kinh doanh. Không mang nghĩa trừu tượng trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

追い越し車線làn vượt追い越し禁止cấm vượt追い越し禁止区間đoạn cấm vượt

Từ đồng nghĩa

追い抜く追い越す

Từ trái nghĩa

追い付く

Cụm từ liên quan

追い越しcụm từ
sự vượt qua (danh từ)
追い越す規制cụm từ
quy định cấm vượt

Mẹo hay

Phân biệt 追い越す và 追い抜く

Cả hai đều nghĩa là 'vượt qua', nhưng 追い抜く thường nhấn mạnh vào hành động vượt qua nhanh chóng hoặc áp đảo (ví dụ: trong thể thao). 追い越す mang tính trung lập hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong giao thông

Luôn kiểm tra biển báo '追い越し禁止' (cấm vượt) trước khi vượt. Ở Nhật Bản, luật giao thông nghiêm ngặt về việc vượt phải thực hiện đúng làn đường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 追う (đuổi theo) + 越す (vượt qua). 越す có nguồn gốc từ động từ cổ 越ゆ (ko-yu), nghĩa gốc là 'vượt qua ranh giới' (越境).

Ghi chú sử dụng

Trong giao thông, '追い越す' thường đi kèm với '追い越し車線' (làn vượt) hoặc bị cấm trong một số khu vực (追い越し禁止). Trong thể thao, thường dùng cho các cuộc đua (đua xe, chạy bộ).

Phân tích từ

追う
đuổi theo, theo kịp
root
+
越す
vượt qua, vượt lên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.