退出する

taishutsu suru
verbTrung cấp rời khỏiHán Việt (Âm Hán-Việt)thoái xuất
trang trọngthông thường

Rời khỏi một nơi hoặc một nhóm, thường là một cách chính thức hoặc có ý nghĩa

彼は会議室を退出した

Anh ấy rời khỏi phòng họp

彼女は会社を退出することに決めた

Cô ấy quyết định rời khỏi công ty

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện

Cụm từ kết hợp

会議から退出するrời khỏi cuộc họpゲームから退出するrời khỏi trò chơiグループを退出するrời khỏi nhóm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

退室するcụm từ
rời khỏi phòng
脱退するcụm từ
rời khỏi một tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống như cuộc họp, công việc, hoặc sự kiện chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '退出する' và '離れる'

'退出する' thường dùng trong các tình huống chính thức, còn '離れる' dùng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '退出' (thoái xuất) trong tiếng Nhật có gốc Hán-Việt, với '退' (thoái) có nghĩa là 'rút lui' và '出' (xuất) có nghĩa là 'ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '退出する' thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc nhóm một cách chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'rời khỏi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

退
rút lui
root
+
ra
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt