Looking up...
“彼は先月、会社を退職しました。”
Anh ấy đã nghỉ việc công ty vào tháng trước.
sự nghỉ việc, sự từ chức khỏi vị trí công tác
定年退職を迎える。
Đón tuổi nghỉ hưu.
突然の退職でチームが混乱した。
Việc nghỉ việc đột ngột khiến đội nhóm hỗn loạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức, không ám chỉ nghỉ việc vì lý do tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh bổ sung.
'退職' thường ám chỉ việc nghỉ việc theo quy định (như hết hạn hợp đồng, nghỉ hưu) hoặc vì lý do khách quan. '辞職' nhấn mạnh việc từ chức vì lý do cá nhân (ví dụ: bất đồng quan điểm, mâu thuẫn). Trong tiếng Nhật, '退職' là thuật ngữ trung lập hơn.
Luôn dùng '退職' khi nói về việc nghỉ việc trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động, hoặc khi đề cập đến việc nghỉ hưu. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc nghỉ việc vì lý do tiêu cực (ví dụ: bị sa thải).
Từ kanji 退 (thoái: rút lui, rời khỏi) + 職 (chức: công việc, chức vụ). Ghép lại thành nghĩa 'rời bỏ công việc'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống công việc theo kiểu trọn đời (終身雇用) bắt đầu hình thành.
1. Trong tiếng Nhật, '退職' mang sắc thái trang trọng hơn '辞職' (từ chức vì lý do cá nhân) hay '退社' (nghỉ việc khỏi công ty, thường dùng cho nhân viên). 2. Khi nói về việc nghỉ hưu theo tuổi, thường dùng '定年退職'. 3. Không nên nhầm lẫn với '解雇' (sa thải) hay 'リストラ' (cắt giảm nhân sự).