Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

退職

たいしょく
noun/verb (suru verb)★Trung cấp💡 nghỉ việc

“彼は先月、会社を退職しました。”

Anh ấy đã nghỉ việc công ty vào tháng trước.

trang trọng

sự nghỉ việc, sự từ chức khỏi vị trí công tác

定年退職を迎える。

Đón tuổi nghỉ hưu.

突然の退職でチームが混乱した。

Việc nghỉ việc đột ngột khiến đội nhóm hỗn loạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức, không ám chỉ nghỉ việc vì lý do tiêu cực trừ khi có ngữ cảnh bổ sung.

Cụm từ kết hợp

退職届đơn xin nghỉ việc退職金tiền trợ cấp thôi việc突然の退職nghỉ việc đột ngột定年退職nghỉ hưu theo tuổi

Từ đồng nghĩa

辞職退社辞任

Từ trái nghĩa

入社採用就職

Cụm từ liên quan

退職願cụm từ
đơn xin nghỉ việc
退職後cụm từ
sau khi nghỉ việc

💡Mẹo hay

Phân biệt '退職' và '辞職'

'退職' thường ám chỉ việc nghỉ việc theo quy định (như hết hạn hợp đồng, nghỉ hưu) hoặc vì lý do khách quan. '辞職' nhấn mạnh việc từ chức vì lý do cá nhân (ví dụ: bất đồng quan điểm, mâu thuẫn). Trong tiếng Nhật, '退職' là thuật ngữ trung lập hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '退職' trong ngữ cảnh chính thức

Luôn dùng '退職' khi nói về việc nghỉ việc trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động, hoặc khi đề cập đến việc nghỉ hưu. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc nghỉ việc vì lý do tiêu cực (ví dụ: bị sa thải).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 退 (thoái: rút lui, rời khỏi) + 職 (chức: công việc, chức vụ). Ghép lại thành nghĩa 'rời bỏ công việc'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống công việc theo kiểu trọn đời (終身雇用) bắt đầu hình thành.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '退職' mang sắc thái trang trọng hơn '辞職' (từ chức vì lý do cá nhân) hay '退社' (nghỉ việc khỏi công ty, thường dùng cho nhân viên). 2. Khi nói về việc nghỉ hưu theo tuổi, thường dùng '定年退職'. 3. Không nên nhầm lẫn với '解雇' (sa thải) hay 'リストラ' (cắt giảm nhân sự).

Phân tích từ

退
rút lui, rời khỏi
kanji (root)
+
職
công việc, chức vụ
kanji (root)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.