Looking up...
“注文にコーヒーを追加する。”
Thêm cà phê vào đơn đặt hàng.
thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước.
このリストに名前を追加してください。
Hãy thêm tên vào danh sách này.
予算に50万円を追加する必要がある。
Cần phải thêm 500.000 yên vào ngân sách.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như tài liệu, hợp đồng, hoặc giao dịch.
thêm thông tin, dữ liệu, hoặc nội dung vào một tập hợp đã có sẵn.
データベースに新しいレコードを追加する。
Thêm một bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.
Thường được sử dụng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc các hệ thống kỹ thuật.
追加する thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng, hoặc giao dịch kinh doanh. Ví dụ: '追加条項を追加する' (thêm điều khoản bổ sung).
追加する thường ám chỉ việc thêm vào một thứ gì đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước, trong khi 加える (kuwaeru) có thể ám chỉ việc thêm vào một cách tổng quát hơn, không nhất thiết phải liên quan đến thứ đã tồn tại.
Từ 追加 (tsuika) trong tiếng Nhật, gồm hai thành phần: 追 (tsui, nghĩa là 'đuổi theo' hoặc 'thêm vào') và 加 (ka, nghĩa là 'thêm vào'). Từ này xuất phát từ cách sử dụng Hán tự trong tiếng Nhật, được mượn từ tiếng Trung (追加).
追加する thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như '足す' (tasu, nghĩa là 'thêm vào') trong ngữ cảnh không trang trọng.