追加募集

tsuika boshū
tuyển bổ sung

新しいプロジェクトのメンバーを追加募集します。

Chúng tôi tuyển bổ sung thành viên cho dự án mới.


Kinh doanh
trang trọng

Tuyển dụng thêm người tham gia sau khi đã có đợt tuyển đầu tiên.

当社では、社員の募集を追加募集することがあります。

Công ty chúng tôi đôi khi tuyển bổ sung nhân viên.

追加募集の締め切りは来週月曜日です。

Hạn cuối tuyển bổ sung là thứ Hai tuần sau.

Thường dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc tổ chức khi cần tuyển thêm nhân sự sau lần tuyển đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

追加募集枠chỉ tiêu tuyển bổ sung追加募集期間thời gian tuyển bổ sung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 追加募集 và 再募集

追加募集: tuyển thêm sau lần đầu (ví dụ: đã tuyển 10 người, nay tuyển thêm 5). 再募集: tuyển lại từ đầu (ví dụ: lần đầu không đủ người, nay tuyển lại toàn bộ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

追加募集 chủ yếu dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

追加 (tsuika) = bổ sung, thêm vào; 募集 (boshū) = tuyển dụng, tuyển chọn. Ghép lại thành 'tuyển bổ sung' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Khác với '再募集' (tái tuyển dụng) có thể ám chỉ tuyển lại từ đầu, '追加募集' nhấn mạnh việc tuyển thêm sau lần đầu. Thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng chính thức.

Phân tích từ

追加
bổ sung, thêm vào
noun
+
募集
tuyển dụng, tuyển chọn
noun
Từ Điển Nhật Việt