Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

退屈

taikutsu
na-adjectivenounする-verb★Trung cấp💡 chán nản

“この授業は退屈だ。”

Tiết học này chán quá.

thông thường

Cảm giác không có gì thú vị, nhàm chán, thiếu hứng thú trong một tình huống hoặc hoạt động.

退屈な映画を見た。

Tôi đã xem một bộ phim nhàm chán.

退屈で仕方がない。

Chán đến phát khóc.

💡

Thường dùng để diễn tả sự nhàm chán trong cuộc sống hàng ngày, công việc, hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các động từ như '感じる' (cảm thấy), 'する' (làm cho chán), 'になる' (trở nên chán).

trang trọng

Sự nhàm chán, tình trạng thiếu hoạt động thú vị.

退屈な日々を過ごす。

Sống những ngày tháng nhàm chán.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn tả tình trạng dài hạn.

Cụm từ kết hợp

退屈な仕事công việc nhàm chán退屈でたまらないchán đến phát khóc退屈を紛らわすgiải khuây sự nhàm chán退屈そうに見えるtrông có vẻ chán nản

Từ đồng nghĩa

退屈な面白くない dull boring

Từ trái nghĩa

面白い楽しい興味深い

Cụm từ liên quan

退屈しのぎcụm từ
cách giết thời gian khi chán
退屈な顔cụm từ
vẻ mặt chán nản
退屈を感じるcụm từ
cảm thấy chán

💡Mẹo hay

Phân biệt '退屈' và 'つまらない'

'退屈' thường diễn tả sự nhàm chán do thiếu hoạt động hoặc thiếu hứng thú trong thời gian dài, trong khi 'つまらない' có thể chỉ sự thất vọng tức thời (ví dụ: 'cuốn sách này thật tẻ nhạt'). '退屈' mang tính chủ quan hơn, trong khi 'つまらない' có thể dùng để đánh giá khách quan.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng '退屈' cho sự tức giận

Nếu muốn diễn tả sự tức giận do chán nản (ví dụ: 'chán đến phát khóc'), hãy dùng '退屈でたまらない' hoặc '退屈で仕方がない' thay vì '怒る' (giận dữ).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '退' (thoái, rút lui, lùi lại) và '屈' (khuất, cong, gập). Ban đầu mang nghĩa 'quay trở lại trạng thái cũ' (退屈する = trở về trạng thái nhàm chán), sau đó phát triển thành nghĩa 'chán nản, thiếu hứng thú' vào thời Edo. '退屈' vốn là thuật ngữ Hán-Nhật, sau đó trở thành từ thuần Nhật trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. '退屈' có thể dùng như tính từ đuôi 'な' (退屈な) hoặc danh từ (退屈だ). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 'つまらない' (tsumaranai) thay thế, nhưng '退屈' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn. 3. Không dùng '退屈' để diễn tả sự thất vọng mạnh mẽ (ví dụ: thất vọng trong tình yêu), thay vào đó dùng 'がっかり' hoặc '失望'. 4. Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ: '退屈する' (cảm thấy chán).

Phân tích từ

退
thoái (rút lui, lùi lại)
root
+
屈
khuất (cong, gập)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.