Looking up...
“この授業は退屈だ。”
Tiết học này chán quá.
Cảm giác không có gì thú vị, nhàm chán, thiếu hứng thú trong một tình huống hoặc hoạt động.
退屈な映画を見た。
Tôi đã xem một bộ phim nhàm chán.
退屈で仕方がない。
Chán đến phát khóc.
Thường dùng để diễn tả sự nhàm chán trong cuộc sống hàng ngày, công việc, hoặc giải trí. Có thể kết hợp với các động từ như '感じる' (cảm thấy), 'する' (làm cho chán), 'になる' (trở nên chán).
Sự nhàm chán, tình trạng thiếu hoạt động thú vị.
退屈な日々を過ごす。
Sống những ngày tháng nhàm chán.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc diễn tả tình trạng dài hạn.
'退屈' thường diễn tả sự nhàm chán do thiếu hoạt động hoặc thiếu hứng thú trong thời gian dài, trong khi 'つまらない' có thể chỉ sự thất vọng tức thời (ví dụ: 'cuốn sách này thật tẻ nhạt'). '退屈' mang tính chủ quan hơn, trong khi 'つまらない' có thể dùng để đánh giá khách quan.
Nếu muốn diễn tả sự tức giận do chán nản (ví dụ: 'chán đến phát khóc'), hãy dùng '退屈でたまらない' hoặc '退屈で仕方がない' thay vì '怒る' (giận dữ).
Ghép từ hai chữ Hán: '退' (thoái, rút lui, lùi lại) và '屈' (khuất, cong, gập). Ban đầu mang nghĩa 'quay trở lại trạng thái cũ' (退屈する = trở về trạng thái nhàm chán), sau đó phát triển thành nghĩa 'chán nản, thiếu hứng thú' vào thời Edo. '退屈' vốn là thuật ngữ Hán-Nhật, sau đó trở thành từ thuần Nhật trong tiếng Nhật hiện đại.
1. '退屈' có thể dùng như tính từ đuôi 'な' (退屈な) hoặc danh từ (退屈だ). 2. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 'つまらない' (tsumaranai) thay thế, nhưng '退屈' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít gay gắt hơn. 3. Không dùng '退屈' để diễn tả sự thất vọng mạnh mẽ (ví dụ: thất vọng trong tình yêu), thay vào đó dùng 'がっかり' hoặc '失望'. 4. Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ: '退屈する' (cảm thấy chán).