Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

追跡番号

tsuiseki bangō
số theo dõi

荷物の追跡番号を教えてください。

Vui lòng cho tôi biết số theo dõi của bưu kiện.


trang trọng

Mã số dùng để theo dõi tình trạng vận chuyển của hàng hóa, bưu kiện hoặc đơn hàng.

Amazonの注文履歴で追跡番号を確認できます。

Bạn có thể kiểm tra số theo dõi trong lịch sử đơn hàng trên Amazon.

追跡番号を入力すると、配送状況がわかります。

Nhập số theo dõi sẽ biết được tình trạng giao hàng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển, thương mại điện tử, bưu chính.

Cụm từ kết hợp

追跡番号を入力するnhập số theo dõi追跡番号を確認するkiểm tra số theo dõi追跡番号を控えるghi lại số theo dõi

Từ đồng nghĩa

配送番号注文番号

Mẹo hay

Phân biệt số theo dõi và số đơn hàng

Số theo dõi (追跡番号) dùng để tra cứu tình trạng vận chuyển, trong khi số đơn hàng (注文番号) dùng để quản lý đơn hàng. Ví dụ: Shopee cung cấp cả hai loại số này sau khi mua hàng.

Quy tắc vàng

Khi nào cần số theo dõi?

Luôn yêu cầu số theo dõi khi vận chuyển quốc tế hoặc gửi bưu kiện quan trọng. Lưu ý rằng một số dịch vụ (như giao hàng nhanh) có thể không cung cấp số theo dõi.

Nguồn gốc từ

追跡 (tsuiseki) = theo dõi, giám sát + 番号 (bangō) = số. Ghép từ hai thành phần Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số theo dõi'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao dịch trực tuyến, vận chuyển quốc tế hoặc bưu điện. Cần phân biệt với '注文番号' (số đơn hàng) — số theo dõi thường dài hơn và có chức năng tra cứu tình trạng vận chuyển.

Phân tích từ

追跡
theo dõi, giám sát
root
+
番号
số
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.