Looking up...
荷物の追跡番号を教えてください。
Vui lòng cho tôi biết số theo dõi của bưu kiện.
Mã số dùng để theo dõi tình trạng vận chuyển của hàng hóa, bưu kiện hoặc đơn hàng.
Amazonの注文履歴で追跡番号を確認できます。
Bạn có thể kiểm tra số theo dõi trong lịch sử đơn hàng trên Amazon.
追跡番号を入力すると、配送状況がわかります。
Nhập số theo dõi sẽ biết được tình trạng giao hàng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển, thương mại điện tử, bưu chính.
Số theo dõi (追跡番号) dùng để tra cứu tình trạng vận chuyển, trong khi số đơn hàng (注文番号) dùng để quản lý đơn hàng. Ví dụ: Shopee cung cấp cả hai loại số này sau khi mua hàng.
Luôn yêu cầu số theo dõi khi vận chuyển quốc tế hoặc gửi bưu kiện quan trọng. Lưu ý rằng một số dịch vụ (như giao hàng nhanh) có thể không cung cấp số theo dõi.
追跡 (tsuiseki) = theo dõi, giám sát + 番号 (bangō) = số. Ghép từ hai thành phần Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số theo dõi'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao dịch trực tuyến, vận chuyển quốc tế hoặc bưu điện. Cần phân biệt với '注文番号' (số đơn hàng) — số theo dõi thường dài hơn và có chức năng tra cứu tình trạng vận chuyển.