Looking up...
Chấm dứt một công việc hoặc mối quan hệ, thường là do quyết định của bản thân
彼はストレスが多いから仕事を辞めた
Anh ấy đã nghỉ việc vì quá nhiều căng thẳng
彼女は大学を辞めることにした
Cô ấy đã quyết định bỏ học đại học
Thường được sử dụng khi nói về việc nghỉ việc tự nguyện hoặc chấm dứt một mối quan hệ
Từ chối hoặc từ bỏ một lời mời hoặc đề nghị
彼はパーティーに辞めることにした
Anh ấy đã quyết định từ chối lời mời đến bữa tiệc
Khi nói về việc nghỉ việc, '辞める' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong ngữ cảnh chính thức, '退職する' hoặc '辞職する' được ưa chuộng hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ việc hoặc từ bỏ một mối quan hệ. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng trong ngữ cảnh chính thức, '退職する' hoặc '辞職する' được ưa chuộng hơn.