Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 走る

走る

hashiru
chạy

彼は毎日公園を走る。

Anh ấy chạy trong công viên mỗi ngày.


chung

di chuyển nhanh bằng chân, thường là với tốc độ nhanh hơn đi bộ

電車に乗り遅れそうなので、走った。

Sợ lỡ tàu nên tôi đã chạy.

犬が公園を走り回っている。

Con chó chạy quanh công viên.

Có thể dùng cho con người, động vật, phương tiện (xe máy, tàu hỏa) khi di chuyển nhanh.

Kỹ thuật
chuyên ngành

chạy (máy móc, thiết bị hoạt động liên tục)

この機械は24時間走り続ける。

Cái máy này chạy liên tục 24 giờ.

Thường dùng cho động cơ, máy móc hoạt động không ngừng.

chung

chảy (chất lỏng di chuyển nhanh)

血が走る。

Máu chảy.

Ít dùng trong văn nói thông thường, thường trong ngữ cảnh y học hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

走り回るchạy quanh, chạy loanh quanh走り出すbắt đầu chạy, khởi động chạy走り高跳びnhảy cao走り書きviết nhanh, viết vội走り去るchạy đi mất, rời đi nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

駆ける疾走する奔走する

Từ trái nghĩa

歩く止まる

Cụm từ liên quan

走り去るcụm từ
chạy đi mất, rời đi nhanh chóng
走り高跳びcụm từ
môn nhảy cao

Mẹo hay

Phân biệt 走る và 歩く

'走る' (hashiru) nghĩa là chạy, tốc độ nhanh hơn '歩く' (aruku - đi bộ). Trong tiếng Nhật, '走る' còn được dùng cho máy móc hoạt động liên tục (ví dụ: 機械が走る - máy chạy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 走る?

Dùng khi: 1) Di chuyển nhanh bằng chân (con người, động vật), 2) Máy móc hoạt động liên tục, 3) Chất lỏng chảy nhanh (ngữ cảnh chuyên môn).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tẩu' (走) nghĩa là chạy. Từ nguyên gốc Hán, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại. Có liên quan đến từ '走' trong tiếng Trung (走) và tiếng Hàn (달리다).

Ghi chú sử dụng

1. Từ '走る' có thể dùng cho cả nghĩa đen (chạy) và nghĩa bóng (hoạt động liên tục của máy móc). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, thường dùng '走る' cho các môn chạy điền kinh. 3. Không nhầm lẫn với '走る' trong nghĩa 'chảy' (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc văn học). 4. Trong tiếng Nhật hiện đại, '走る' còn được dùng trong các cụm từ như '走り回る' (chạy quanh) hoặc '走り書き' (viết nhanh).

Phân tích từ

走
chạy
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.