歩く

aruku
verbCơ bản đi bộHán Việt (Âm Hán-Việt)bộ
thông thường

Đi bộ, đi bộ chậm

駅まで歩いて行きます

Tôi sẽ đi bộ đến ga

犬と一緒に散歩する

Anh đi dạo với chó

💡

Dùng cho việc đi bộ thường ngày hoặc đi dạo

Cụm từ kết hợp

散歩するđi dạo歩いて行くđi bộ đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ khác

Có thể kết hợp với '行く' (đi đến) hoặc '帰る' (về) để chỉ hành động đi bộ đến một nơi

📖Nguồn gốc từ

Từ '歩' (bộ) có nghĩa là 'bước', 'đi bộ' trong Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với '散歩' (sanpo) để chỉ đi dạo

Phân tích từ

bước
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt