Looking up...
公園を歩く。
Tôi đi bộ trong công viên.
Di chuyển bằng chân, di chuyển với tốc độ chậm hơn chạy.
駅まで歩く。
Tôi đi bộ đến ga.
毎日1時間歩くようにしています。
Tôi cố gắng đi bộ 1 tiếng mỗi ngày.
Có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (ví dụ: đi bộ thể dục) hoặc di chuyển thông thường.
歩く dùng cho hành động đi bộ thông thường. 歩む thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc trang trọng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).
Khi nói về đi bộ thể dục hoặc đi bộ đường dài, có thể dùng 歩く hoặc 散歩する (đi dạo). 散歩する thường nhẹ nhàng hơn.
Từ kanji 歩 (bộ) có nghĩa là 'bước đi'. Kanji này cũng xuất hiện trong từ Hán-Việt 'bộ' (bộ phận, đi bộ). Từ 歩く (aruku) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách sử dụng kanji này kết hợp với động từ tiếng Nhật cổ.
歩く thường được dùng cho hành động đi bộ thông thường, trong khi 歩む (ayumu) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: 運命を歩む - bước đi theo số phận).