Looking up...
“この赤ちゃんはとても可愛いですね。”
Em bé này dễ thương quá nhỉ.
Trẻ sơ sinh, thường dưới 1 tuổi, đặc biệt là trẻ mới sinh.
病院で赤ちゃんが生まれました。
Ở bệnh viện, một em bé vừa chào đời.
この写真は私の赤ちゃんです。
Bức ảnh này là em bé của tôi.
Thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn bú sữa mẹ. Có thể dùng thân mật như 'em bé' hoặc 'con nhỏ'.
'赤ちゃん' thường dùng cho trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) hoặc trẻ nhỏ trong giai đoạn bú sữa, mang sắc thái thân mật. '赤ん坊' (akanbō) có thể chỉ trẻ sơ sinh nhưng thường trang trọng hơn, đôi khi mang nghĩa hơi cũ. Trong giao tiếp hàng ngày, '赤ちゃん' phổ biến hơn.
Từ này luôn mang sắc thái trìu mến, không dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng. Ví dụ: '病院で赤ちゃんが生まれました' (Ở bệnh viện, một em bé vừa chào đời) — hợp lý. Nhưng '本日、赤ちゃんが出生しました' (Hôm nay, em bé đã chào đời) — không tự nhiên.
Từ '赤' (aka) nghĩa là 'màu đỏ', biểu thị màu da hồng hào của trẻ sơ sinh. 'ちゃん' là hậu tố thân mật dùng sau tên gọi để thể hiện sự trìu mến (tương tự 'em' trong tiếng Việt).
Từ này mang sắc thái thân mật, trìu mến. Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh nói về trẻ sơ sinh, từ gia đình đến xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý (ví dụ: giấy khai sinh sẽ ghi 'trẻ sơ sinh' thay vì '赤ちゃん').