疾走する

shissou suru
verbTrung cấp chạy nhanhHán Việt (Âm Hán-Việt)tất chủ
chung

Chạy nhanh, chạy với tốc độ cao

彼は疾走するように駆け抜けた

Anh ấy chạy nhanh như gió

💡

Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy

Cụm từ kết hợp

📖Nguồn gốc từ

Từ '疾' (shitsu) có nghĩa là 'nhanh', 'cấp bách', và '走' (sou) có nghĩa là 'chạy'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn hoặc tốc độ cao trong việc chạy, có thể dùng trong các bối cảnh thể thao hoặc mô tả sự nhanh nhẹn của động vật.

Phân tích từ

nhanh
root
+
chạy
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt