購入履歴

kounyū rireki
lịch sử mua hàng

このウェブサイトでは、購入履歴を確認することができます。

Trang web này cho phép bạn xem lịch sử mua hàng.


chuyên ngành

Dữ liệu ghi chép các giao dịch mua sản phẩm/dịch vụ của người dùng trong quá khứ, thường được lưu trữ bởi hệ thống thương mại điện tử hoặc ứng dụng.

Amazonの購入履歴から注文内容を確認できます。

Bạn có thể kiểm tra nội dung đơn hàng từ lịch sử mua hàng trên Amazon.

購入履歴を削除する方法を教えてください。

Hãy chỉ cho tôi cách xóa lịch sử mua hàng.

Thường được sử dụng trong các nền tảng thương mại điện tử, ngân hàng trực tuyến hoặc ứng dụng quản lý tài chính. Có thể bao gồm thông tin như ngày mua, sản phẩm, giá cả, phương thức thanh toán và trạng thái giao hàng.

Cụm từ kết hợp

購入履歴を確認するkiểm tra lịch sử mua hàng購入履歴を削除するxóa lịch sử mua hàng購入履歴を表示するhiển thị lịch sử mua hàng購入履歴をダウンロードするtải xuống lịch sử mua hàng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

注文履歴cụm từ
lịch sử đơn hàng (bao gồm cả đơn chưa thanh toán)
閲覧履歴cụm từ
lịch sử xem (sản phẩm, trang web)

Mẹo hay

Phân biệt '購入履歴' và '支払履歴'

購入履歴 ghi chép toàn bộ giao dịch mua sản phẩm/dịch vụ (kể cả những giao dịch chưa thanh toán), trong khi 支払履歴 chỉ ghi chép các giao dịch đã thanh toán. Ví dụ: bạn có thể hủy đơn hàng trong giỏ hàng (không xuất hiện trong 支払履歴) nhưng vẫn lưu trong 購入履歴 cho đến khi hủy hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '購入履歴' trong ngữ cảnh thương mại điện tử

Từ này chủ yếu được dùng trong các nền tảng thương mại điện tử (Amazon, Shopee, Tiki) hoặc ứng dụng quản lý tài chính (Momo, VNPay). Không nên dùng trong ngữ cảnh phi thương mại (ví dụ: 'lịch sử mua sách tại thư viện' có thể dùng 'mượn sách' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 購入 (kounyū, 'mua vào') + 履歴 (rireki, 'lịch sử, hồ sơ'). 履歴 vốn có nghĩa gốc là 'lịch sử cá nhân' (từ Hán Việt: 履行 + 歴, nghĩa đen 'thực hiện và ghi chép'), sau này mở rộng sang nghĩa 'hồ sơ giao dịch'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh, đặc biệt trong các hệ thống thương mại điện tử, ngân hàng trực tuyến hoặc ứng dụng quản lý tài chính. Có thể bị nhầm lẫn với 'lịch sử thanh toán' (支払履歴) — hãy chú ý phân biệt dựa trên ngữ cảnh.

Phân tích từ

購入
mua vào, thu mua
root
+
履歴
lịch sử, hồ sơ ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt