起きる

okiru
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khởi
thông thường

Thức dậy từ giấc ngủ

子供が夜中に起きて泣いていた

Trẻ con thức dậy giữa đêm và khóc

💡

Thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ ban đêm hoặc buổi sáng

thông thường

Bắt đầu xảy ra hoặc xuất hiện

問題が起きる

Vấn đề bắt đầu xảy ra

💡

Dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện hoặc tình huống

Cụm từ kết hợp

朝起きるthức dậy buổi sáng突然起きるthức dậy đột ngột夜中に起きるthức dậy giữa đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khởi' (起) có nghĩa là bắt đầu, kết hợp với 'ru' (る) để tạo thành động từ

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '起きる' thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện

Phân tích từ

bắt đầu, thức dậy
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt