起きる
thức dậy朝7時に起きます
Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng
thông thường
Thức dậy từ giấc ngủ
子供が夜中に起きて泣いていた
Trẻ con thức dậy giữa đêm và khóc
Thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ ban đêm hoặc buổi sáng
thông thường
Bắt đầu xảy ra hoặc xuất hiện
問題が起きる
Vấn đề bắt đầu xảy ra
Dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện hoặc tình huống
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khởi' (起) có nghĩa là bắt đầu, kết hợp với 'ru' (る) để tạo thành động từ
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '起きる' thường dùng để chỉ thức dậy từ giấc ngủ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện
Phân tích từ
起
bắt đầu, thức dậy
rootる
động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt