起床する
kishō suruverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khởi trương
thông thường
Động từ chỉ hành động thức dậy từ giấc ngủ
毎朝6時に起床する習慣があります
Tôi có thói quen thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày
アラームが鳴っても起床できない
Mặc dù còi báo thức reo nhưng tôi vẫn không thể thức dậy
💡
Thường dùng với các từ liên quan đến thời gian (朝, 毎朝, 6時など)
Cụm từ kết hợp
朝起床するthức dậy sáng sớm起床時間thời gian thức dậy起床できないkhông thể thức dậy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
起 (khởi) + 床 (trương) = từ Hán Việt 'khởi trương'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các từ chỉ thời gian hoặc tình trạng ngủ dậy
Phân tích từ
起
khởi
root床
trương
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt