Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 調理職

調理職

chōri-shoku
người làm nghề nấu ăn

彼は調理職として有名なレストランで働いています。

Anh ấy đang làm việc tại một nhà hàng nổi tiếng với vai trò là người làm nghề nấu ăn.


Kinh doanh
trang trọng

người làm công việc nấu nướng chuyên nghiệp, thường trong các nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở sản xuất thực phẩm

調理職の仕事は忙しいですが、やりがいがあります。

Công việc của người làm nghề nấu ăn rất bận rộn nhưng đầy ý nghĩa.

ホテルの調理職は衛生管理が厳しく求められます。

Người làm nghề nấu ăn trong khách sạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định vệ sinh.

Thường dùng trong ngành dịch vụ ẩm thực, có thể bao gồm đầu bếp, phụ bếp, hoặc nhân viên chế biến thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

調理職の経験kinh nghiệm làm nghề nấu ăn調理職を目指すhướng đến nghề nấu ăn調理職の資格chứng chỉ nghề nấu ăn

Từ đồng nghĩa

調理師料理人コックシェフ

Từ trái nghĩa

顧客食客

Cụm từ liên quan

調理職人cụm từ
thợ nấu ăn lành nghề, thường mang sắc thái truyền thống

Mẹo hay

Phân biệt 調理職 và 調理師

'調理職' là thuật ngữ chung chỉ nghề nấu ăn, trong khi '調理師' thường ám chỉ những người có chứng chỉ hành nghề theo quy định pháp luật (ở Nhật Bản).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, quảng cáo tuyển dụng ngành dịch vụ ẩm thực, hoặc mô tả nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 調理 (chōri, nghĩa là 'nấu nướng', gồm 調 'điều chỉnh' + 理 'quản lý') và 職 (shoku, nghĩa là 'nghề nghiệp').

Ghi chú sử dụng

Khác với '調理師' (đầu bếp có chứng chỉ), '調理職' nhấn mạnh vào vai trò nghề nghiệp hơn là trình độ. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như nhà hàng, khách sạn.

Phân tích từ

調理
nấu nướng, chế biến thức ăn
compound
+
職
nghề nghiệp, công việc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.