Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

謝罪

しゃざい
noun / suru-verb★Trung cấp💡 lời xin lỗiHán Việt (Âm Hán-Việt)tạ tội

“彼は公式に謝罪を発表した。”

Anh ấy đã chính thức đưa ra lời xin lỗi.

trang trọng

hành động bày tỏ sự hối lỗi, xin lỗi vì lỗi lầm đã gây ra

会社は顧客に謝罪した。

Công ty đã xin lỗi khách hàng.

政治家の謝罪会見が行われた。

Buổi họp báo xin lỗi của chính trị gia đã được tổ chức.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công khai hoặc khi thừa nhận trách nhiệm cá nhân/ tổ chức.

Cụm từ kết hợp

公式謝罪lời xin lỗi chính thức謝罪会見họp báo xin lỗi深く謝罪するxin lỗi sâu sắc謝罪文bức thư xin lỗi

Từ đồng nghĩa

apologyお詫び

Từ trái nghĩa

非難抗議

Cụm từ liên quan

陳謝cụm từ
lời xin lỗi trang trọng hơn, thường trong bối cảnh chính trị hay pháp lý

💡Mẹo hay

Phân biệt 謝罪 và お詫び

謝罪 mang tính chính thức, công khai và thừa nhận trách nhiệm rõ ràng. お詫び thường nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 謝罪?

Dùng khi muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 謝 (tạ) nghĩa là 'xin lỗi', 罪 (tội) nghĩa là 'lỗi lầm'. Theo nghĩa đen là 'tạ tội', tức là nhận lỗi và xin tha thứ.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với ' apology' (trung lập), '謝罪' thường hàm ý thừa nhận trách nhiệm và mong muốn khôi phục uy tín. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay cá nhân thông thường.

Phân tích từ

謝
xin lỗi, tỏ lòng thành kính
root
+
罪
tội lỗi, lỗi lầm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.