Looking up...
“彼は公式に謝罪を発表した。”
Anh ấy đã chính thức đưa ra lời xin lỗi.
hành động bày tỏ sự hối lỗi, xin lỗi vì lỗi lầm đã gây ra
会社は顧客に謝罪した。
Công ty đã xin lỗi khách hàng.
政治家の謝罪会見が行われた。
Buổi họp báo xin lỗi của chính trị gia đã được tổ chức.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công khai hoặc khi thừa nhận trách nhiệm cá nhân/ tổ chức.
謝罪 mang tính chính thức, công khai và thừa nhận trách nhiệm rõ ràng. お詫び thường nhẹ nhàng hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng khi muốn thể hiện sự hối lỗi sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh công việc, chính trị hoặc khi lỗi lầm gây hậu quả nghiêm trọng.
Từ ghép Hán-Nhật: 謝 (tạ) nghĩa là 'xin lỗi', 罪 (tội) nghĩa là 'lỗi lầm'. Theo nghĩa đen là 'tạ tội', tức là nhận lỗi và xin tha thứ.
Khác với ' apology' (trung lập), '謝罪' thường hàm ý thừa nhận trách nhiệm và mong muốn khôi phục uy tín. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay cá nhân thông thường.