Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

料理人

ryōri-nin
noun★Trung cấp💡 đầu bếp

“彼はプロの料理人です。”

Anh ấy là đầu bếp chuyên nghiệp.

trang trọng

Người nấu ăn chuyên nghiệp, thường làm việc trong nhà hàng hay khách sạn.

このレストランの料理人はフランスで修行しました。

Đầu bếp của nhà hàng này đã được đào tạo tại Pháp.

彼女は料理人として独立しました。

Cô ấy đã tự lập với vai trò đầu bếp.

💡

Thường dùng để chỉ những người có nghề nấu ăn chuyên nghiệp, không phải người nấu ăn nghiệp dư hay gia đình.

Cụm từ kết hợp

プロの料理人đầu bếp chuyên nghiệp有名な料理人đầu bếp nổi tiếng料理人を目指すtheo đuổi nghề đầu bếp

Từ đồng nghĩa

シェフコック

Từ trái nghĩa

素人料理をしない人

💡Mẹo hay

Phân biệt 料理人, シェフ, コック

料理人 là thuật ngữ chung chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp. シェフ thường chỉ những đầu bếp có vị trí cao, có thể quản lý bếp (bếp trưởng). コック là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 料理人?

Dùng 料理人 khi muốn nói về nghề nghiệp một cách trang trọng hoặc khi đề cập đến những người nấu ăn chuyên nghiệp nói chung. Không dùng để chỉ những người nấu ăn nghiệp dư hay gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ '料理' (ryōri, nấu ăn) kết hợp với '人' (nin, người). '料理' bắt nguồn từ Hán Việt 'liệu lý', nghĩa gốc là 'sắp xếp, chuẩn bị thức ăn'. '人' nghĩa là 'người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'シェフ' (có thể dịch là 'bếp trưởng') hay 'コック' (từ mượn tiếng Anh 'cook', mang sắc thái bình dân hơn). Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Phân tích từ

料理
nấu ăn, chuẩn bị thức ăn
root
+
人
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.