Looking up...
“彼はプロの料理人です。”
Anh ấy là đầu bếp chuyên nghiệp.
Người nấu ăn chuyên nghiệp, thường làm việc trong nhà hàng hay khách sạn.
このレストランの料理人はフランスで修行しました。
Đầu bếp của nhà hàng này đã được đào tạo tại Pháp.
彼女は料理人として独立しました。
Cô ấy đã tự lập với vai trò đầu bếp.
Thường dùng để chỉ những người có nghề nấu ăn chuyên nghiệp, không phải người nấu ăn nghiệp dư hay gia đình.
料理人 là thuật ngữ chung chỉ người nấu ăn chuyên nghiệp. シェフ thường chỉ những đầu bếp có vị trí cao, có thể quản lý bếp (bếp trưởng). コック là từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Dùng 料理人 khi muốn nói về nghề nghiệp một cách trang trọng hoặc khi đề cập đến những người nấu ăn chuyên nghiệp nói chung. Không dùng để chỉ những người nấu ăn nghiệp dư hay gia đình.
Từ '料理' (ryōri, nấu ăn) kết hợp với '人' (nin, người). '料理' bắt nguồn từ Hán Việt 'liệu lý', nghĩa gốc là 'sắp xếp, chuẩn bị thức ăn'. '人' nghĩa là 'người'.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 'シェフ' (có thể dịch là 'bếp trưởng') hay 'コック' (từ mượn tiếng Anh 'cook', mang sắc thái bình dân hơn). Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.