Looking up...
彼女は調理師免許を取得した。
Cô ấy đã lấy được chứng chỉ đầu bếp chuyên nghiệp.
người nấu ăn chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề
このレストランの調理師は全員、厚生労働省の認定を受けている。
Đầu bếp ở nhà hàng này đều đã được cấp chứng nhận bởi Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản.
調理師免許を取得するには、実務経験が必要だ。
Để lấy chứng chỉ đầu bếp chuyên nghiệp, cần có kinh nghiệm thực tế.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến luật pháp về ngành dịch vụ ẩm thực. Không dùng để chỉ những người nấu ăn nghiệp dư hay không có chứng chỉ.
調理師 là danh từ chính thức, yêu cầu chứng chỉ hành nghề. 料理人 là từ chung chỉ người nấu ăn, không phân biệt trình độ. シェフ thường chỉ đầu bếp trưởng hoặc người đứng đầu bếp trong nhà hàng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giấy tờ hành chính, hoặc khi nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và chứng chỉ hành nghề. Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ ghép Hán-Nhật: 調理 (điều chế, nấu nướng) + 師 (thầy, chuyên gia). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh giáo dục nấu ăn, sau trở thành danh xưng chính thức cho ngành dịch vụ ẩm thực tại Nhật Bản.
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc giấy tờ hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 料理人 hoặc コック hơn. Cần phân biệt với シェフ (chef), vốn thường chỉ những đầu bếp trưởng hoặc có vị trí cao trong nhà hàng.