Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

調理師

chōri-shi
đầu bếp chuyên nghiệp

彼女は調理師免許を取得した。

Cô ấy đã lấy được chứng chỉ đầu bếp chuyên nghiệp.


Luật
trang trọng

người nấu ăn chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề

このレストランの調理師は全員、厚生労働省の認定を受けている。

Đầu bếp ở nhà hàng này đều đã được cấp chứng nhận bởi Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản.

調理師免許を取得するには、実務経験が必要だ。

Để lấy chứng chỉ đầu bếp chuyên nghiệp, cần có kinh nghiệm thực tế.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến luật pháp về ngành dịch vụ ẩm thực. Không dùng để chỉ những người nấu ăn nghiệp dư hay không có chứng chỉ.

Cụm từ kết hợp

調理師免許chứng chỉ đầu bếp chuyên nghiệpプロの調理師đầu bếp chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

料理人コックシェフ

Mẹo hay

Phân biệt 調理師, 料理人, シェフ

調理師 là danh từ chính thức, yêu cầu chứng chỉ hành nghề. 料理人 là từ chung chỉ người nấu ăn, không phân biệt trình độ. シェフ thường chỉ đầu bếp trưởng hoặc người đứng đầu bếp trong nhà hàng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 調理師?

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giấy tờ hành chính, hoặc khi nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và chứng chỉ hành nghề. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 調理 (điều chế, nấu nướng) + 師 (thầy, chuyên gia). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh giáo dục nấu ăn, sau trở thành danh xưng chính thức cho ngành dịch vụ ẩm thực tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc giấy tờ hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 料理人 hoặc コック hơn. Cần phân biệt với シェフ (chef), vốn thường chỉ những đầu bếp trưởng hoặc có vị trí cao trong nhà hàng.

Phân tích từ

調理
nấu nướng, chế biến thức ăn
root
+
師
thầy, chuyên gia, người có chứng chỉ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.