Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 調整する

調整する

ちょうせいする

What does "調整する" mean?

điều chỉnh

予定を調整する

điều chỉnh lịch trình


How to use "調整する" correctly?

trang trọng

thay đổi, điều chỉnh một cái gì đó theo một tiêu chuẩn hoặc mục đích cụ thể để phù hợp hoặc tối ưu hơn.

時計を正しい時間に調整する

điều chỉnh đồng hồ theo giờ chính xác

予算を調整する

điều chỉnh ngân sách

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như công việc, học tập, cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

時計を調整するđiều chỉnh đồng hồ予算を調整するđiều chỉnh ngân sách音量を調整するđiều chỉnh âm lượngスケジュールを調整するđiều chỉnh lịch trình

Từ đồng nghĩa

修正する変更する整える

Từ trái nghĩa

固定するそのままにする

Mẹo hay

Phân biệt 調整する và 修正する

'調整する' nhấn mạnh vào việc điều chỉnh để phù hợp hoặc tối ưu, trong khi '修正する' thường dùng cho việc sửa lỗi hoặc chỉnh sửa những thứ đã sai. Ví dụ: '修正プログラム' (chương trình sửa lỗi) nhưng không dùng '調整プログラム'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 調整する?

Dùng khi cần thay đổi một cái gì đó để phù hợp với mục đích hoặc tiêu chuẩn, không phải lúc nào cũng liên quan đến lỗi sai. Ví dụ: điều chỉnh nhiệt độ phòng, điều chỉnh lịch trình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 調 (điều) nghĩa là 'sắp xếp, điều hòa', 正 (chính) nghĩa là 'đúng, chỉnh'. Kết hợp thành 'điều chỉnh', nghĩa là sắp xếp cho đúng hoặc phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với nhiều danh từ như '音量' (âm lượng), '予算' (ngân sách), 'スケジュール' (lịch trình).

Phân tích từ

調
điều hòa, sắp xếp
root
+
整
chỉnh, đúng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.