For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

調理

chōri
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)điều lý
everyday

Chế biến thực phẩm, bao gồm nấu nướng, chế biến, hoặc chuẩn bị món ăn

このレシピは調理が簡単です

Công thức này dễ chế biến

調理中に火傷をしました

Tôi bị bỏng khi đang nấu nướng

💡

Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm

Cụm từ kết hợp

調理するchế biến調理場bếp nấu調理器具đồ dùng nấu nướng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'điều lý', từ '調' (điều) nghĩa là điều chỉnh, '理' (lý) nghĩa là lý do, nguyên nhân

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '調理' thường dùng để chỉ quá trình nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm, khác với '料理' (món ăn đã chế biến).

Phân tích từ

調
điều chỉnh
root
+
理
lý do
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →