Looking up...
Chế biến thực phẩm, bao gồm nấu nướng, chế biến, hoặc chuẩn bị món ăn
このレシピは調理が簡単です
Công thức này dễ chế biến
調理中に火傷をしました
Tôi bị bỏng khi đang nấu nướng
Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm
Từ Hán-Việt 'điều lý', từ '調' (điều) nghĩa là điều chỉnh, '理' (lý) nghĩa là lý do, nguyên nhân
Trong tiếng Nhật, '調理' thường dùng để chỉ quá trình nấu nướng hoặc chế biến thực phẩm, khác với '料理' (món ăn đã chế biến).