Looking up...
“彼は遅刻して上司に謝った。”
Anh ấy đến muộn và xin lỗi sếp.
Biểu thị sự xin lỗi, thừa nhận lỗi lầm và bày tỏ sự hối tiếc đối với hành động của mình.
「遅れてごめんね」と謝られた。
Tôi được anh ấy nói "Xin lỗi vì đến muộn".
彼は自分の過ちを素直に謝った。
Anh ấy chân thành xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi thừa nhận lỗi lầm nghiêm trọng. Không dùng cho những tình huống xin lỗi nhẹ nhàng như "xin lỗi" trong tiếng Việt thông thường.
Chịu trách nhiệm và chấp nhận hậu quả từ hành động sai trái.
彼は責任を取って辞職を申し出た。
Anh ấy chịu trách nhiệm và đề nghị từ chức.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường đi kèm với hành động cụ thể như từ chức.
謝る thường mang nghĩa xin lỗi một cách trực tiếp và có thể bao gồm cả hành động chịu trách nhiệm. 詫びる (wabiru) mang nghĩa nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Dùng 謝る khi thừa nhận lỗi lầm nghiêm trọng hoặc trong bối cảnh trang trọng. Tránh dùng cho những lỗi nhỏ hoặc trong giao tiếp thân mật.
Từ kanji 謝 (tạ, nghĩa là 'cảm tạ' hoặc 'xin lỗi') kết hợp với động từ いる (iru, dạng lịch sự của 'làm'). Kanji 謝 có nguồn gốc từ chữ Hán 謝, vốn mang nghĩa 'cảm ơn' hoặc 'tạ lỗi', xuất hiện trong các văn bản cổ của Trung Quốc.
1. 謝る thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi thừa nhận lỗi lầm nghiêm trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng ごめん (gomen) hoặc ごめんね (gomen ne) cho những lỗi nhỏ. 2. Khi xin lỗi một cách trang trọng, người Nhật có thể kết hợp với danh từ như お詫び (owabi, lời xin lỗi) hoặc 陳謝 (chinsha, tạ tội chính thức). 3. Không dùng 謝る cho những tình huống xin lỗi nhẹ nhàng như 'xin lỗi vì đã làm phiền' ( disculpe) trong tiếng Tây Ban Nha.