Looking up...
“警察は事件を調査している。”
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
Tiến hành nghiên cứu, kiểm tra một cách có hệ thống để thu thập thông tin hoặc bằng chứng về một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng.
政府は新しい政策の効果を調査するためにアンケートを実施した。
Chính phủ đã tiến hành khảo sát để điều tra hiệu quả của chính sách mới.
科学者たちはその現象を詳しく調査する予定だ。
Các nhà khoa học dự định sẽ điều tra hiện tượng đó một cách chi tiết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc chuyên môn. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như 調査研究 (điều tra nghiên cứu), 市場調査 (điều tra thị trường).
Cả hai đều có nghĩa là điều tra, nhưng 調査する thường mang tính chính thức, hệ thống hơn (ví dụ: điều tra tội phạm, điều tra thị trường). Trong khi đó, 調べる có thể sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hơn (ví dụ: tra cứu thông tin, tìm hiểu về một chủ đề).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo nghiên cứu hoặc tin tức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về công việc.
Từ Hán Việt: 'điều' (調) nghĩa là điều chỉnh, quản lý; 'tra' (査) nghĩa là xem xét, kiểm tra. Kết hợp thành 'điều tra' nghĩa là xem xét, nghiên cứu một cách có hệ thống.
Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 調査報告書, 市場調査). Có thể sử dụng dưới dạng danh từ bằng cách thêm する (ví dụ: 調査を行う).