調査

chousa
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)điều tra
⚖️Luật
trang trọng

Điều tra, điều tra, nghiên cứu hoặc phân tích để thu thập thông tin

警察は事件の調査を行っている

Cảnh sát đang điều tra vụ án

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, thường liên quan đến việc thu thập bằng chứng cho vụ án

💼Kinh doanh
trang trọng

Thăm dò thị trường hoặc nghiên cứu để đánh giá tình hình kinh doanh

市場調査を行うことで、新しい製品の需要を把握する

Thông qua nghiên cứu thị trường, chúng ta có thể đánh giá nhu cầu của sản phẩm mới

💡

Thường được thực hiện bởi các công ty tư vấn hoặc bộ phận marketing

💻Công nghệ
trang trọng

Kiểm tra hoặc phân tích hệ thống, dữ liệu hoặc quá trình để tìm ra vấn đề

システムの調査を行い、エラーの原因を特定した

Sau khi điều tra hệ thống, chúng tôi đã xác định nguyên nhân của lỗi

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, có thể liên quan đến kiểm tra mã nguồn, cơ sở dữ liệu hoặc hiệu suất hệ thống

Cụm từ kết hợp

調査報告báo cáo điều tra調査依頼yêu cầu điều tra調査結果kết quả điều tra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

調査官cụm từ
người điều tra
調査費cụm từ
chi phí điều tra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '調査' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'điều tra' (調査), từ '調' (điều) có nghĩa là điều chỉnh, điều tra và '査' (tra) có nghĩa là kiểm tra

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp. Trong tiếng Nhật, nó có thể được viết bằng kanji (調査) hoặc bằng hiragana (ちょうさ).

Phân tích từ

調
điều chỉnh, điều tra
root
+
kiểm tra
root
Từ Điển Nhật Việt