Loading...
Loading...
Điều tra, điều tra, nghiên cứu hoặc phân tích để thu thập thông tin
警察は事件の調査を行っている
Cảnh sát đang điều tra vụ án
Trong lĩnh vực pháp lý, thường liên quan đến việc thu thập bằng chứng cho vụ án
Thăm dò thị trường hoặc nghiên cứu để đánh giá tình hình kinh doanh
市場調査を行うことで、新しい製品の需要を把握する
Thông qua nghiên cứu thị trường, chúng ta có thể đánh giá nhu cầu của sản phẩm mới
Thường được thực hiện bởi các công ty tư vấn hoặc bộ phận marketing
Kiểm tra hoặc phân tích hệ thống, dữ liệu hoặc quá trình để tìm ra vấn đề
システムの調査を行い、エラーの原因を特定した
Sau khi điều tra hệ thống, chúng tôi đã xác định nguyên nhân của lỗi
Trong lĩnh vực công nghệ, có thể liên quan đến kiểm tra mã nguồn, cơ sở dữ liệu hoặc hiệu suất hệ thống
Từ '調査' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.
Từ Hán Việt 'điều tra' (調査), từ '調' (điều) có nghĩa là điều chỉnh, điều tra và '査' (tra) có nghĩa là kiểm tra
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp. Trong tiếng Nhật, nó có thể được viết bằng kanji (調査) hoặc bằng hiragana (ちょうさ).