Looking up...
Hoạt động điều tra hoặc nghiên cứu một vấn đề để thu thập thông tin.
この事件の調査はまだ進行中です。
Vụ điều tra vụ án này vẫn đang tiếp tục.
Thường dùng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học.
Hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc phân tích dữ liệu.
この研究では、市場の調査を実施した。
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã tiến hành điều tra thị trường.
Dùng trong các nghiên cứu thị trường hoặc khoa học xã hội.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức, tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Nếu muốn nói về việc điều tra pháp lý, dùng '調査'. Nếu muốn nói về việc nghiên cứu khoa học, có thể dùng '調査研究'.
Từ Hán-Việt 'điều tra' (調査) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'điều tra' hoặc 'khảo sát'.
Từ này thường dùng trong các bối cảnh chính thức như pháp lý, khoa học hoặc nghiên cứu.