Looking up...
建築家は新しい家の設計図を描いた。
Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế ngôi nhà mới.
Bản vẽ kỹ thuật thể hiện chi tiết cấu trúc, kích thước và vật liệu của một công trình, sản phẩm hoặc hệ thống.
エンジニアは機械の設計図を基に部品を製造した。
Kỹ sư đã sản xuất linh kiện dựa trên bản thiết kế của chiếc máy.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí, kiến trúc và sản xuất. Có thể là bản vẽ tay hoặc kỹ thuật số.
Kế hoạch chi tiết cho một dự án, sự kiện hoặc mục tiêu trong tương lai.
会社の将来計画を示す設計図を作成した。
Chúng tôi đã tạo ra bản thiết kế thể hiện kế hoạch tương lai của công ty.
Thường mang tính chiến lược, dùng trong quản lý dự án hoặc hoạch định kinh doanh.
設計図 thường mang tính khái quát, thể hiện ý tưởng hoặc kế hoạch tổng thể, trong khi 図面 là bản vẽ kỹ thuật chi tiết, dùng để sản xuất hoặc thi công. Ví dụ: 設計図 của tòa nhà có thể là bản vẽ kiến trúc, còn 図面 là bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho từng bộ phận.
Sử dụng khi nói về kế hoạch hoặc bản vẽ tổng thể cho một dự án, sản phẩm hoặc công trình. Không dùng để chỉ sản phẩm hoàn thiện hoặc bản vẽ chi tiết sản xuất.
Từ ghép của hai từ: 設計 (thiết kế, lên kế hoạch) + 図 (đồ, bản vẽ). 設計 bắt nguồn từ chữ Hán 設計 (thiết kế), 図 bắt nguồn từ chữ Hán 圖 (đồ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc và kinh doanh. Có thể viết tắt là 設計図書 (sekkeizu-sho) trong một số ngữ cảnh pháp lý.