許されない

yurusarenai
verbTrung cấp không thể được tha thứHán Việt (Âm Hán-Việt)thừa
trang trọng

Không thể được tha thứ, không thể được chấp nhận

このような行為は許されない

Hành động như vậy không thể được tha thứ

💡

Dùng để mô tả hành động hoặc hành vi quá nghiêm trọng để được tha thứ

Cụm từ kết hợp

許されない罪tội không thể được tha thứ許されない行為hành động không thể được tha thứ

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành động nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ

📖Nguồn gốc từ

Từ '許す' (thừa) + 'ない' (không) tạo thành động từ phủ định

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong luật pháp hoặc đạo đức

Phân tích từ

許す
thừa, tha thứ
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt