Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 図面

図面

zumen

What does "図面" mean in Vietnamese?

bản vẽ kỹ thuật

この図面通りに部品を加工してください。

Hãy gia công linh kiện theo đúng bản vẽ này.


How to use "図面" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Bản vẽ kỹ thuật dùng trong thiết kế, sản xuất hoặc xây dựng, thể hiện chi tiết hình dạng, kích thước, vật liệu và các thông số kỹ thuật của sản phẩm.

建築図面には平面図、立面図、断面図などがあります。

Bản vẽ kiến trúc bao gồm bản vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, v.v.

CADソフトで図面を作成する。

Tạo bản vẽ bằng phần mềm CAD.

Thường được sử dụng trong ngành cơ khí, xây dựng, điện tử và kiến trúc. Có thể ở dạng 2D (bản vẽ phẳng) hoặc 3D (mô hình kỹ thuật số).

Cụm từ kết hợp

図面を描くvẽ bản vẽ図面を修正するsửa đổi bản vẽ図面データdữ liệu bản vẽ図面管理quản lý bản vẽ

Từ đồng nghĩa

設計図図版図表

Mẹo hay

Phân biệt '図面' và '設計図'

'図面' là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ bản vẽ kỹ thuật nào, trong khi '設計図' (thiết kế đồ) thường chỉ bản vẽ dùng trong giai đoạn thiết kế ban đầu, có thể chưa chi tiết bằng '図面'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '図面' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Chỉ sử dụng từ này trong bối cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc xây dựng. Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'bản vẽ' hoặc 'sơ đồ' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 図 (ず, zu) nghĩa là 'bản vẽ' hoặc 'sơ đồ' (từ Hán Việt: đồ) và 面 (めん, men) nghĩa là 'mặt' hoặc 'bề mặt' (từ Hán Việt: diện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '図面' thường ám chỉ bản vẽ kỹ thuật có độ chính xác cao, khác với '図' (ず) có thể chỉ sơ đồ đơn giản hơn. Cần phân biệt với '図版' (ずはん) thường dùng trong sách báo để chỉ hình minh họa.

Phân tích từ

図
bản vẽ, sơ đồ
root
+
面
mặt, bề mặt
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.