設立登記簿

setsuritsu tōki bo
sổ đăng ký thành lập

会社設立登記簿には、会社の基本情報が記載されています。

Sổ đăng ký thành lập doanh nghiệp ghi nhận thông tin cơ bản của công ty.


Luật
trang trọng

Sổ đăng ký chính thức ghi nhận thông tin pháp lý của một tổ chức khi được thành lập theo luật định.

設立登記簿には、法人の名称、目的、所在地などが記載されています。

Sổ đăng ký thành lập ghi nhận tên, mục đích, địa chỉ trụ sở của pháp nhân.

Thường được quản lý bởi cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc tòa án. Tại Việt Nam, tương đương là 'Sổ đăng ký doanh nghiệp' theo Luật Doanh nghiệp.

Kinh doanh
chuyên ngành

Bản ghi chính thức về quá trình thành lập và đăng ký pháp lý của một tổ chức.

設立登記簿の閲覧は、関係者のみに許可されています。

Việc tra cứu sổ đăng ký thành lập chỉ được phép đối với các bên liên quan.

Có thể bao gồm các tài liệu bổ sung như điều lệ công ty, biên bản họp sáng lập.

Cụm từ kết hợp

設立登記簿謄本bản sao sổ đăng ký thành lập設立登記簿の閲覧tra cứu sổ đăng ký thành lập設立登記簿の記載事項nội dung ghi trong sổ đăng ký thành lập

Cụm từ liên quan

設立登記申請cụm từ
thủ tục đăng ký thành lập
設立登記完了証明書cụm từ
giấy chứng nhận hoàn tất đăng ký thành lập

Mẹo hay

Phân biệt với '設立登記'

'設立登記' chỉ thủ tục đăng ký thành lập, trong khi '設立登記簿' là sổ sách ghi chép kết quả sau khi hoàn tất thủ tục. Tại Việt Nam, 'sổ đăng ký doanh nghiệp' là tài liệu lưu trữ chính thức, trong khi 'thành lập doanh nghiệp' là quá trình hành chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh pháp lý

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh hoặc thủ tục hành chính liên quan đến thành lập tổ chức. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

設立 (thành lập) + 登記 (đăng ký) + 簿 (sổ). Từ ghép Hán-Nhật, kết hợp các yếu tố pháp lý về thủ tục thành lập tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ pháp lý chính thức, chủ yếu sử dụng trong văn bản hành chính, hợp đồng kinh doanh hoặc thủ tục pháp lý. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'Sổ đăng ký doanh nghiệp' theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Phân tích từ

設立
thành lập (tổ chức)
root
+
登記
đăng ký chính thức
root
+
簿
sổ sách, ghi chép
suffix
Từ Điển Nhật Việt