許可
kyokanoun★Trung cấp💡 sự cho phépHán Việt (Âm Hán-Việt)hứa khả
“この行動は許可が必要です”
Hành động này cần sự cho phép
trang trọng
sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một người có quyền
許可証を持っていますか?
Bạn có giấy phép không?
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giấy phép lái xe, giấy phép xây dựng, hoặc sự cho phép từ người quản lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '許可' (hứa khả) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '許' (hứa) có nghĩa là 'cho phép' và '可' (khả) có nghĩa là 'có thể'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '許可' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sự cho phép' hoặc 'sự đồng ý'.
Phân tích từ
許
cho phép
root可
có thể
rootTừ Điển Nhật Việt