Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 設計

設計

sekkei

What does "設計" mean in Vietnamese?

thiết kế

この建物は有名な建築家によって設計された。

Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.


How to use "設計" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kỹ thuật
trang trọng

quá trình lên kế hoạch và bố trí các yếu tố để tạo ra một sản phẩm, công trình hoặc hệ thống theo mục đích cụ thể

エンジニアは新しいソフトウェアの設計図を作成した。

Các kỹ sư đã tạo bản thiết kế phần mềm mới.

Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc, phần mềm. Có thể dùng như danh từ (sản phẩm thiết kế) hoặc động từ (quá trình thiết kế).

Kinh doanh
trang trọng

kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hệ thống

プロジェクトの設計段階でリスク分析を行う。

Chúng tôi tiến hành phân tích rủi ro trong giai đoạn thiết kế dự án.

Áp dụng trong quản lý dự án, chiến lược kinh doanh.

Kỹ thuật
trang trọng

sự sắp xếp, bố trí các yếu tố trong một không gian hoặc hệ thống

この庭園の設計は自然と調和している。

Thiết kế khu vườn này hài hòa với thiên nhiên.

Thường dùng trong kiến trúc cảnh quan, nội thất.

Cụm từ kết hợp

設計図bản thiết kế設計者nhà thiết kế設計思想triết lý thiết kế設計段階giai đoạn thiết kế設計ミスlỗi thiết kế

Từ đồng nghĩa

デザイン計画構想

Từ trái nghĩa

改造修理

Cụm từ liên quan

設計図を描くcụm từ
vẽ bản thiết kế
設計段階に入るcụm từ
bước vào giai đoạn thiết kế

Mẹo hay

Phân biệt thiết kế (設計) và design (デザイン)

Trong tiếng Việt, 'thiết kế' thường nhấn mạnh vào quá trình lập kế hoạch và bố trí kỹ thuật, trong khi 'design' (từ tiếng Anh) thường nhấn mạnh vào mặt thẩm mỹ và hình thức. Ví dụ: 'thiết kế phần mềm' (設計) nhấn mạnh chức năng, 'thiết kế đồ họa' (デザイン) nhấn mạnh hình thức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 設計 thay cho デザイン?

Sử dụng 設計 khi nói về quá trình kỹ thuật, bố trí hệ thống, kiến trúc (ví dụ: thiết kế tòa nhà, thiết kế phần mềm). Sử dụng デザイン khi nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ, hình thức (ví dụ: thiết kế thời trang, thiết kế đồ họa).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 設計 (thiết kế) gồm 2 thành tố: 設計 (thiết = sắp đặt, kế = kế hoạch). Xuất hiện trong tiếng Hán cổ, sau du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật, kiến trúc đến phần mềm. Trong tiếng Nhật, có thể dùng như danh từ hoặc động từ (設計する). Trong tiếng Việt, thường dùng như danh từ trừu tượng hoặc động từ (thiết kế).

Phân tích từ

設
sắp đặt, bố trí
root
+
計
kế hoạch, đo lường
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.